
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
Click vào đây để xem bảng giá chi tiết
| STT | DIỄN GIẢI | ĐƠN GIÁ |
| NỘI SOI | ||
| 1 | Nội soi tai | 40000 |
| 2 | Nội soi mũi họng | 40000 |
| 3 | Nội soi tai mũi họng | 40000 |
| 4 | Nội soi hạ họng -thực quản . | 60000 |
| 5 | Nội soi khung đại tràng (không có thuốc) | 120000 |
| 6 | Nội soi niệu quản ( chưa có thuốc) | 100000 |
| 7 | Nội soi bàng quang ( không kể thuốc tê, mê ) | 100000 |
| 8 | Soi cổ tử cung | 35000 |
| 9 | Soi đáy mắt | 10000 |
| 10 | Nội soi dạ dày - tá tràng | 65000 |
| 11 | Nội soi Trực -tràng . | 65000 |
| 12 | Nọi Soi Mũi Xoang | 40000 |
| 13 | Nội soi niệu quản(chưa có thuốc) | 100000 |
| 14 | Nội soi hậu môn | 20000 |
| 15 | Nọi Soi Họng Thanh Quản | 40000 |
| SIÊU ÂM | ||
| 18 | Siêu âm bụng tổng quát | 25000 |
| 19 | Siêu âm 2D sản khoa (VD) | 55000 |
| 20 | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 75000 |
| 21 | Siêu âm tuyến giáp (4D) | 50000 |
| 22 | Siêu Âm Thai 2D | 30000 |
| 23 | Siêu âm thai 4D có đĩa | 100000 |
| 24 | Siêu âm mắt | 20000 |
| 25 | Siêu âm sản khoa màu | 60000 |
| 26 | Siêu âm Doppler màu | 55000 |
| 27 | Siêu âm Tuyến Vú (4D) | 55000 |
| 28 | SA Đầu dò âm đạo | 30000 |
| 29 | Siêu Âm phần mềm | 55000 |
| 30 | Siêu Âm 4D Kheo Chân | 45000 |
| 31 | Siêu Âm 4D Vùng Khối U | 50000 |
| 32 | Siêu Âm 2D Tử Cung + Phần Phụ | 25000 |
| 33 | Siêu âm 2D cấp cứu | 30000 |
| 34 | Siêu âm 2D (VD) | 55000 |
| 35 | Siêu âm mạch cảnh 4D màu | 75000 |
| 36 | Siêu Âm 4D Tử Cung + Phần Phụ | 55000 |
| CT Scaner | ||
| 37 | Chụp CT Scan Sọ Não | 700000 |
| 38 | Chụp CT Scan Sọ Não Có Thuốc | 1150000 |
| 39 | Chụp CT Scan Cột Sống Cổ | 750000 |
| 40 | Chụp CT Scan Cột Sống Thắt Lưng | 750000 |
| 41 | Chụp CT Scan Cột Sống Có Thuốc | 1200000 |
| 42 | Chụp CT Scan Ngực | 750000 |
| 43 | Thuốc chụp CT Scaner | 450000 |
| 44 | Chụp CT phổi có thuốc | 1200000 |
| 45 | Chụp CT Phổi | 750000 |
| 46 | Chụp CT Gan | 750000 |
| 47 | Chụp CT Xương Chủm Có Thuốc | 1150000 |
| 48 | Chụp CT Xương Chũn | 700000 |
| 49 | Chụp CT Xoang 2 Tư Thế Có Thuốc | 950000 |
| 50 | Thuốc Chụp CT Scan | 400000 |
| 51 | CT Scaner Lần 2 | 600000 |
| 52 | Chụp CT gan có thuốc | 1200000 |
| ĐIỆN NÃO | ||
| 53 | Điện tâm đồ (E C G) | 15000 |
| 54 | Điện não đồ (E E G) | 35000 |
| X QUANG | ||
| 55 | U.I.V | 350000 |
| 56 | Chụp khung đại tràng | 120000 |
| 57 | Chụp thực quản- dạ dày- tá tràng baryte | 100000 |
| 58 | XQ gót chân | 30000 |
| 59 | HSG ( tử cung vòi trứng ) | 150000 |
| 60 | Bàng quang cản quang (cystography) thường | 300000 |
| 61 | Bàng quang cản quang (cystography) lúc đái | 300000 |
| 62 | Tuyến vú (nhủ ảnh) | 120000 |
| 63 | Chụp CT Scan Ngực Có Thuốc | 1200000 |
| 64 | Chụp CT Scan Bụng | 750000 |
| 65 | Chụp CT Scan Bụng Có Thuốc | 1200000 |
| 66 | Đường dò ( chưa có thuốc) | 200000 |
| 67 | Chụp CT Scan Xoang 1 Tư Thế | 400000 |
| 68 | Chụp CT Scan Xoang 1 Tư Thế Có Thuốc | 850000 |
| 69 | Chụp CT Scan Xoang 2 Tư Thế | 500000 |
| 70 | Chụp CT Scan Hốc Mắt (không thuốc) | 700000 |
| 71 | Chụp CT Scan Hốc Mắt (có thuốc) | 1150000 |
| 72 | Chụp Xoang (Blondeau+Hitz) | 40000 |
| 73 | Chụp CT Scan Hốc Mắt Có Thuốc (BH) | 750000 |
| 74 | Khung chậu | 35000 |
| 75 | Khớp háng | 35000 |
| 76 | XQ mắt cá | 30000 |
| 77 | Chụp cổ chân | 30000 |
| 78 | Bàn chân, cổ chân | 30000 |
| 79 | Bụng không chuẩn bị(ASP) | 35000 |
| 80 | Chụp cánh tay ( chi trên ) | 30000 |
| 81 | Chụp xương đòn | 30000 |
| 82 | Chụp hốc mắt thẳng/nghiêng | 35000 |
| 83 | Chụp khớp cắn | 20000 |
| 84 | Chụp KUB( hệ tiết Niệu) | 35000 |
| 85 | Chụp răng thường | 20000 |
| 86 | Chụp phổi thẳng | 35000 |
| 87 | Chụp xương bã vai | 30000 |
| 88 | Tim phổi chếch trái (LAO) | 30000 |
| 89 | Tim phổi chếch phải (RAO) | 30000 |
| 90 | Chụp cột sống cổ | 40000 |
| 91 | Chụp cột sống thắt lưng | 40000 |
| 92 | Chụp cột sống | 40000 |
| 93 | X Q Hệ tiết niệu | 35000 |
| 94 | XQ Vai | 30000 |
| 95 | Chụp gò má | 30000 |
| 96 | Chụp Khớp gối một bên | 40000 |
| 97 | Chụp Tai ( Schuller ) xương chũn | 40000 |
| 98 | Chụp Starves (xương đá ) | 35000 |
| 99 | Chụp Sọ Não | 40000 |
| 100 | Chụp cẳng tay ( chi trên ) | 30000 |
| 101 | Chụp cổ tay . | 30000 |
| 102 | Chụp bàn tay | 30000 |
| 103 | Chụp xương đùi | 40000 |
| 104 | Chụp Xương Sườn | 35000 |
| 105 | XQ Khớp gối hai bên | 55000 |
| 106 | XQ Khuỷ tay | 30000 |
| 107 | Chụp xương Cẳng Chân | 40000 |
| 108 | Cổ chân | 30000 |
| 109 | Bàn chân | 30000 |
| 110 | Chụp XQ ổ bụng đứng trẻ em | 30000 |
| 111 | Chụp XQ hàm chếch | 30000 |
| 112 | Chụp cột sống thắt lưng cúi ngữa | 70000 |
| 113 | Chụp khớp Thái dương hàm 2 bên | 40000 |
| 114 | Chup mật qua kerh | 120000 |
| 115 | XQ Xương Chính Mũi | 30000 |
| 116 | XQ Lồng Ngực | 35000 |
| 117 | Chụp phổi trẻ em < 6 tuổi | 30000 |
| 118 | XQ hốc mắt | 35000 |
| 119 | XQ hàm chếch (hai bên) | 54000 |
| XÉT NGHIỆM | ||
| 120 | HBsAg(Test nhanh) | 48000 |
| 121 | AFP (test nhanh) | 60000 |
| 122 | Anti-HCV (test nhanh) | 50000 |
| 123 | ASLO | 30000 |
| 124 | CEA (định tính) | 60000 |
| 125 | XN Giang Mai | 40000 |
| 126 | CRP | 30000 |
| 127 | Dengue(IgM/IgG) test nhanh | 80000 |
| 128 | Độ tập trung tiểu cầu | 10000 |
| 129 | H.pylori | 50000 |
| 130 | Hóc Mon Tăng Trưởng | 100000 |
| 131 | XN DNA - HBV | 330000 |
| 132 | HBeAg(test nhanh) | 40000 |
| 133 | Clo-test | 50000 |
| 134 | Testosterol | 110000 |
| 135 | Triglycerides | 15000 |
| 136 | Ankalin Forfat | 15000 |
| 137 | Nhuộm Gram | 15000 |
| 138 | Phosphataza | 50000 |
| 139 | Progesterol | 110000 |
| 140 | PCR (lao) | 230000 |
| 141 | CEA | 40000 |
| 142 | DSA | 40000 |
| 143 | HIV (Test nhanh) | 50000 |
| 144 | Rivalta | 15000 |
| 145 | Tế Bào | 25000 |
| 146 | AFP (định lượng) | 90000 |
| 147 | Tỷ Lệ Prothrombin | 30000 |
| 148 | Ký sinh trùng sốt rét | 20000 |
| 149 | CK - MB | 30000 |
| 150 | VSS (bằng máy tự động) | 15000 |
| 151 | Nhóm máu hệ ABO | 15000 |
| 152 | PSA (định tính) | 60000 |
| 153 | RF.. | 30000 |
| 154 | RPR | 40000 |
| 155 | Tuyến giáp T3/FT4/TSH | 180000 |
| 156 | WIDAL (bằng phương pháp kỹ thuật) | 60000 |
| 157 | ACTH | 130000 |
| 158 | Tinh dịch đồ | 60000 |
| 159 | Sinh hoá, tế bào, vi trìng, tìm tế bào lạ trong các loại dịch | 50000 |
| 160 | Soi tươi tìm các loại vi nấm | 20000 |
| 161 | Tổng phân tích tế bào bằng máy đếm tự động( CTM 18 thông số) | 25000 |
| 162 | Testosterol | 110000 |
| 163 | Oestrisol | 110000 |
| 164 | CEA (định lượng) | 120000 |
| 165 | PSA(đinh lượng) | 200000 |
| 166 | Điện giải đồ | 60000 |
| 167 | SGOT,SGPT | 30000 |
| 168 | Amylase | 25000 |
| 169 | Điện Di Protein | 130000 |
| 170 | Uric Acid | 20000 |
| 171 | Bilirubin (toàn phần, TT, GT) | 30000 |
| 172 | Canxi máu | 15000 |
| 173 | RH bệnh nhân | 35000 |
| 174 | RH người nhà | 35000 |
| 175 | HbA1C | 80000 |
| 176 | Creatinin máu | 15000 |
| 177 | Xét nghiệm UIV | 350000 |
| 178 | RH máu mua | 30000 |
| 179 | Glucose máu | 15000 |
| 180 | Protein TP | 15000 |
| 181 | Sinh hoá dịch não tuỷ | 70000 |
| 182 | Ure máu | 15000 |
| 183 | Đàm tìm BK | 20000 |
| 184 | Nuôi cấy vi khuẩn, kháng sinh đồ | 140000 |
| 185 | Nước tiểu 10 thông số (máy) | 20000 |
| 186 | Cấy nước tiểu và kháng sinh đồ | 60000 |
| 187 | Quick Stick | 15000 |
| 188 | Cấy phân | 60000 |
| 189 | Cấy mủ các loại và kháng sinh đồ | 60000 |
| 190 | TS ,TC | 10000 |
| 191 | Nhóm Máu | 15000 |
| 192 | KST Sốt rét | 20000 |
| 193 | Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động) | 60000 |
| 194 | Bộ Mỡ(Triglyeerides,cholesterol,HDL) | 60000 |
| 195 | Phản ứng Chéo | 30000 |
| 196 | Be ta HCG định Lượng | 160000 |
| 197 | cholesterol | 20000 |
| 198 | Soi Tươi (Dịch Âm Đạo) | 15000 |
| 199 | Sinh thiết nhộm HE (Pap's mears) | 30000 |
| 200 | Đo thính lực | 35000 |
| 201 | Giải Phẩu Bệnh Lý | 80000 |
| 202 | Tuberclosis (test lao) | 50000 |
| 203 | GGT | 20000 |
| 204 | Anti - HBs | 50000 |
| 205 | LDH | 30000 |
| 206 | XN Nấm | 15000 |
| 207 | Huyết thanh sán lá gan | 80000 |
| 208 | Độ tập trung tiểu cầu | 10000 |
| 209 | ASLO | 30000 |
| 210 | Sinh thiết,nhộm HE | 70000 |
| 211 | Sinh thiết,nhộm PAS | 70000 |
| 212 | Tế bào U,hạch đồ | 45000 |
| 213 | Tế bào nhộn Papanicolaou | 65000 |
| 214 | Chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẩu thuật | 100000 |
| 215 | Xét nghiệm Morphine niệu | 40000 |
| 216 | XN Phân (TB,KSTĐR) | 15000 |
| 217 | Lipid | 15000 |