GIỚI THIỆU VĨNH ĐỨC
 GIỚI THIỆU CHUNG
 THÔNG TIN BHXH
 THÔNG TIN VĨNH ĐỨC
 CƠ CẤU TỔ CHỨC
TIN TỔNG HỢP
CÁC HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC
GIẢI ĐÁP Y HỌC
CẢNH BÁO TAI NẠN
LIÊN HỆ
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
CÁC KHOA PHÒNG
LIÊN KẾT WEBSITE



TIN TỨC

GIẢI ĐÁP Y HỌC

CÚM A/H1N1


CẢNH BÁO TAI NẠN

Thiếu dinh dưỡng ở bà mẹ và trẻ em: Vấn nạn ở các nước đang phát triển
Tai biến do thuốc điều trị lao

CÁC HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC

SẢN GIẬT
SINH NON

TIN TỔNG HỢP

Chương trình mổ đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp PHACO
Công bố thử nghiệm lâm sàng thành công vaccine phòng cúm A/H1N1 trên người

LIÊN KẾT VIDEO

cắt ruột thừa viêm bằng phương pháp mổ nội soi
cắt tử cung bằng phương pháp mổ nội soi
mổ nội soi sỏi túi mật
Phẩu thuật thay chỏm xương đùi
sinh mổ

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Click vào đây để xem bảng giá chi tiết

STT DIỄN GIẢI ĐƠN GIÁ
NỘI SOI
1   Nội soi tai 40000
2   Nội soi mũi họng 40000
3   Nội soi tai mũi họng 40000
4   Nội soi  hạ họng -thực quản . 60000
5   Nội soi khung đại tràng (không có thuốc) 120000
6   Nội soi niệu quản ( chưa có thuốc) 100000
7   Nội soi bàng quang ( không kể thuốc tê, mê ) 100000
8   Soi cổ tử cung 35000
9   Soi đáy mắt 10000
10   Nội soi dạ dày - tá tràng 65000
11   Nội soi Trực -tràng . 65000
12   Nọi Soi Mũi Xoang 40000
13   Nội soi niệu quản(chưa có thuốc) 100000
14   Nội soi hậu môn 20000
15   Nọi Soi Họng Thanh Quản 40000
SIÊU ÂM
18   Siêu âm bụng tổng quát 25000
19   Siêu âm 2D sản khoa (VD) 55000
20   Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 75000
21   Siêu âm tuyến giáp (4D) 50000
22   Siêu Âm Thai 2D 30000
23   Siêu âm thai 4D có đĩa 100000
24   Siêu âm mắt 20000
25   Siêu âm sản khoa  màu 60000
26   Siêu âm Doppler màu 55000
27   Siêu âm Tuyến Vú (4D) 55000
28   SA Đầu dò âm đạo 30000
29   Siêu Âm phần mềm 55000
30   Siêu Âm 4D Kheo Chân 45000
31   Siêu Âm 4D Vùng Khối U 50000
32   Siêu Âm 2D Tử Cung + Phần Phụ 25000
33   Siêu âm 2D cấp cứu 30000
34   Siêu âm 2D (VD) 55000
35   Siêu âm mạch cảnh 4D màu 75000
36   Siêu Âm 4D Tử Cung + Phần Phụ 55000
CT Scaner
37   Chụp CT Scan Sọ Não 700000
38   Chụp  CT Scan Sọ Não Có Thuốc 1150000
39   Chụp  CT Scan Cột Sống Cổ 750000
40   Chụp CT Scan Cột Sống Thắt Lưng 750000
41   Chụp CT Scan Cột Sống Có Thuốc 1200000
42   Chụp CT Scan Ngực 750000
43   Thuốc chụp CT Scaner 450000
44   Chụp CT phổi có thuốc 1200000
45   Chụp CT Phổi 750000
46   Chụp CT Gan 750000
47   Chụp CT Xương Chủm Có Thuốc 1150000
48   Chụp CT Xương Chũn 700000
49   Chụp CT Xoang 2 Tư Thế Có Thuốc 950000
50   Thuốc Chụp CT Scan 400000
51   CT Scaner Lần 2 600000
52   Chụp CT gan có thuốc 1200000
ĐIỆN NÃO
53   Điện tâm đồ (E C G) 15000
54   Điện não đồ (E E G) 35000
X QUANG
55   U.I.V 350000
56   Chụp khung đại tràng 120000
57   Chụp thực quản- dạ dày- tá tràng baryte 100000
58   XQ gót chân 30000
59   HSG ( tử cung vòi trứng ) 150000
60   Bàng quang cản quang (cystography) thường 300000
61   Bàng quang cản quang (cystography) lúc đái 300000
62   Tuyến vú (nhủ ảnh) 120000
63   Chụp CT Scan Ngực Có Thuốc 1200000
64   Chụp CT Scan Bụng 750000
65   Chụp CT  Scan Bụng Có Thuốc 1200000
66   Đường dò ( chưa có thuốc) 200000
67   Chụp CT Scan Xoang 1 Tư Thế 400000
68   Chụp CT Scan Xoang 1 Tư Thế Có Thuốc 850000
69   Chụp CT Scan Xoang 2 Tư Thế 500000
70   Chụp CT Scan Hốc Mắt (không thuốc) 700000
71   Chụp CT Scan Hốc Mắt (có thuốc) 1150000
72   Chụp Xoang (Blondeau+Hitz) 40000
73   Chụp CT Scan Hốc Mắt Có Thuốc (BH) 750000
74   Khung chậu 35000
75   Khớp háng 35000
76   XQ mắt cá 30000
77   Chụp cổ chân 30000
78   Bàn chân, cổ chân 30000
79   Bụng không chuẩn bị(ASP) 35000
80   Chụp cánh tay  ( chi trên ) 30000
81   Chụp xương đòn 30000
82   Chụp hốc mắt thẳng/nghiêng 35000
83   Chụp khớp cắn 20000
84   Chụp KUB( hệ tiết Niệu) 35000
85   Chụp răng thường 20000
86   Chụp  phổi thẳng 35000
87   Chụp xương bã vai 30000
88   Tim phổi chếch trái (LAO) 30000
89   Tim phổi chếch phải (RAO) 30000
90   Chụp cột sống cổ 40000
91   Chụp cột sống thắt lưng 40000
92   Chụp cột sống 40000
93   X Q  Hệ tiết niệu 35000
94   XQ Vai 30000
95   Chụp gò má 30000
96   Chụp Khớp gối một bên 40000
97   Chụp Tai ( Schuller )     xương chũn 40000
98   Chụp Starves   (xương đá   ) 35000
99   Chụp Sọ Não 40000
100   Chụp cẳng tay ( chi trên ) 30000
101   Chụp cổ tay  . 30000
102   Chụp bàn tay 30000
103   Chụp xương đùi 40000
104   Chụp Xương Sườn 35000
105   XQ Khớp gối hai bên 55000
106   XQ Khuỷ tay 30000
107   Chụp xương Cẳng Chân 40000
108   Cổ chân 30000
109   Bàn chân 30000
110   Chụp XQ ổ bụng đứng trẻ em 30000
111   Chụp XQ hàm chếch 30000
112   Chụp cột sống thắt lưng cúi ngữa 70000
113   Chụp khớp Thái  dương  hàm 2 bên 40000
114   Chup  mật qua kerh 120000
115   XQ Xương Chính Mũi 30000
116   XQ Lồng Ngực 35000
117   Chụp phổi trẻ em < 6 tuổi 30000
118   XQ hốc mắt 35000
119   XQ hàm chếch (hai bên) 54000
XÉT NGHIỆM
120   HBsAg(Test nhanh) 48000
121   AFP (test nhanh) 60000
122   Anti-HCV (test nhanh) 50000
123   ASLO 30000
124   CEA (định tính) 60000
125   XN Giang Mai 40000
126   CRP 30000
127   Dengue(IgM/IgG) test nhanh 80000
128   Độ tập trung tiểu cầu 10000
129   H.pylori 50000
130   Hóc Mon Tăng Trưởng 100000
131   XN DNA - HBV 330000
132   HBeAg(test nhanh) 40000
133   Clo-test 50000
134   Testosterol 110000
135   Triglycerides 15000
136   Ankalin Forfat 15000
137   Nhuộm Gram 15000
138   Phosphataza 50000
139   Progesterol 110000
140   PCR (lao) 230000
141   CEA 40000
142   DSA 40000
143   HIV (Test nhanh) 50000
144   Rivalta 15000
145   Tế Bào 25000
146   AFP (định lượng) 90000
147   Tỷ Lệ Prothrombin 30000
148   Ký sinh trùng sốt rét 20000
149   CK - MB 30000
150   VSS (bằng máy tự động) 15000
151   Nhóm máu hệ ABO 15000
152   PSA  (định tính) 60000
153   RF.. 30000
154   RPR 40000
155   Tuyến giáp T3/FT4/TSH 180000
156   WIDAL (bằng phương pháp kỹ thuật) 60000
157   ACTH 130000
158   Tinh dịch đồ 60000
159   Sinh hoá, tế bào, vi trìng, tìm tế bào lạ trong các loại dịch 50000
160   Soi tươi tìm các loại vi nấm 20000
161   Tổng phân tích tế bào bằng máy đếm tự động( CTM 18 thông số) 25000
162   Testosterol 110000
163   Oestrisol 110000
164   CEA (định lượng) 120000
165   PSA(đinh lượng) 200000
166   Điện giải đồ 60000
167   SGOT,SGPT 30000
168   Amylase 25000
169   Điện Di Protein 130000
170   Uric Acid 20000
171   Bilirubin (toàn phần, TT, GT) 30000
172   Canxi máu 15000
173   RH bệnh nhân 35000
174   RH người nhà 35000
175   HbA1C 80000
176   Creatinin máu 15000
177   Xét nghiệm UIV 350000
178   RH máu mua 30000
179   Glucose máu 15000
180   Protein TP 15000
181   Sinh hoá dịch não tuỷ 70000
182   Ure máu 15000
183   Đàm tìm BK 20000
184   Nuôi cấy vi khuẩn, kháng sinh đồ 140000
185   Nước tiểu 10 thông số (máy) 20000
186   Cấy nước tiểu và kháng sinh đồ 60000
187   Quick Stick 15000
188   Cấy phân 60000
189   Cấy mủ các loại và kháng sinh đồ 60000
190   TS ,TC 10000
191   Nhóm Máu 15000
192   KST Sốt rét 20000
193   Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động) 60000
194   Bộ Mỡ(Triglyeerides,cholesterol,HDL) 60000
195   Phản ứng Chéo 30000
196   Be ta HCG định Lượng 160000
197   cholesterol 20000
198   Soi Tươi (Dịch Âm Đạo) 15000
199   Sinh thiết nhộm HE (Pap's mears) 30000
200   Đo thính lực 35000
201   Giải Phẩu Bệnh Lý 80000
202   Tuberclosis (test lao) 50000
203   GGT 20000
204   Anti - HBs 50000
205   LDH 30000
206   XN Nấm 15000
207   Huyết thanh sán lá gan 80000
208   Độ tập trung tiểu cầu 10000
209   ASLO 30000
210   Sinh thiết,nhộm HE 70000
211   Sinh thiết,nhộm PAS 70000
212   Tế bào U,hạch đồ 45000
213   Tế bào nhộn Papanicolaou 65000
214   Chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẩu thuật 100000
215   Xét nghiệm Morphine niệu 40000
216 XN Phân (TB,KSTĐR) 15000
217 Lipid 15000

 

Giấy phép xuất bản số 30/GP-BC-BVHTT của Bộ Văn hóa – Thông tin
Bản quyền thông tin thuộc về Bệnh viện VĨNH ĐỨC © 2004 - 2006

Địa chỉ: Khối 7 -THỊ TRẤN VĨNH ĐIỆN-ĐIỆN BÀN -QUẢNG NAM
ĐT:0510.767.444-Fax:0510.716421